lân la

Học thuật
Thân thiện
lân la

Một chú mèo lân la đến gần bát sữa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dần dần đến gần, tiến lại gần một cách từ từ khéo léo: Hành động tiếp cận một người, một vật hoặc một địa điểm một cách chậm rãi, không vội vàng, thường với một mục đích nào đó như làm quen, tìm hiểu hoặc quan sát.
    • Lang thang, dạo quanh một cách không mục đích rõ rệt: Di chuyển chậm rãi từ nơi này sang nơi khác, thường trong một phạm vi nhỏ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Thấy người lạ, con mèo lân la lại gần để ngửi.
    • Cậu ấy lân la sang nhà hàng xóm mới với ý định làm quen.
    • Buổi chiều, ông cụ thường lân la ngoài ngõ, ngắm nhìn phố xá.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lân la dò hỏi": Tiến lại gần một cách khéo léo để hỏi thăm, tìm hiểu thông tin.
    • Phóng viên lân la dò hỏi người dân về sự việc.
  • "lân la tán gẫu": Từ từ bắt chuyện, nói chuyện phiếm một cách thân mật.
    • Sau giờ làm, anh ta thường lân la tán gẫu với đồng nghiệp.
Biến thể từ gần giống
  • Lảng vảng (động từ): Đi đi lại lại loanh quanh một nơi nào đó, thường gợi ý sự không việc làm hoặc ý đồ không rõ ràng. "Lân la" thường nhẹ nhàng hơn "lảng vảng".
  • Quanh quẩn (động từ): Ở hoặc đi lại trong một phạm vi hẹp, lặp đi lặp lại. "Quanh quẩn" nhấn mạnh sự lặp lại tại một khu vực, trong khi "lân la" nhấn mạnh sự di chuyển tiếp cận.
Từ đồng nghĩa
  • Men lại: Tiến đến gần một cách thận trọng, nhẹ nhàng.
  • Tiến dần: Di chuyển về phía trước một cách từ từ.
Thành ngữ liên quan
  • "Lân la như quỷ lân la (thành ngữ, ít dùng)**: Chỉ sự bám theo, đến gần một cách dai dẳng khó chịu. (Lưu ý: Đây cách nói dân gian, mang sắc thái tiêu cực).
lân la

Một chú mèo lân la đến gần bát sữa.

  1. Dần dần đến gần: Lân la sang làm quen.